Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reeducación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reedukaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Cải tạo
danh từ
reeducation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reeducación
Dạng gốc
(base form)
reeducaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
改造
gǎi zào
Cải tạo, biến đổi
更新
gēng xīn
Cải tạo, tân trang, làm mới
治理
zhì lǐ
Xử lý, khắc phục, cải tạo
Tiếng Anh
reeducation
Hành động giáo dục lại hoặc giáo dục lại để phục hồi hoặc thích ứng với các tình huống mới
AI
1
Cải tạo
1
Cải tạo
1
Cải tạo