reducto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈduɡto/
Nghĩa chính
- Thành trì, đồn lũydanh từstronghold, redoubt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reductoDạng gốc (base form)
- reductosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc reductoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh