rediseño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/rediˈseɲo/
Nghĩa chính
- Sự thiết kế lại, bản thiết kế lạidanh từredesign
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của rediseñarđộng từfirst-person singular present indicative of rediseñar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rediseñoDạng gốc (base form)
- rediseñosSố nhiều (plural)