Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redescripción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô tả lại
danh từ
redescription
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redescripción
Dạng gốc
(base form)
redescripci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
redescription
Sự miêu tả lại
AI
1
Mô tả lại
1
Mô tả lại
1
Mô tả lại