Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ làm dây thừng
danh từ
ropemaker
2
Người đi dây
danh từ
roper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redero
Dạng gốc
(base form)
redero
s
Số nhiều
(plural)
reder
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
reder
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roper
Thợ làm thừng
ropemaker
Người làm dây thừng
AI
1
Thợ làm dây thừng
2
Người đi dây
1
Thợ làm dây thừng
2
Người đi dây
1
Thợ làm dây thừng
2
Người đi dây