Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rededicación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rededikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tái cung hiến
danh từ
rededication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rededicación
Dạng gốc
(base form)
rededicaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rededication
Sự cống hiến mới
AI
1
Tái cung hiến
1
Tái cung hiến
1
Tái cung hiến