Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recuperacional
tính từ
(adjective)
/rekupeɾasjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Phục hồi sức khỏe
tính từ
recuperatory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recuperacional
Dạng gốc
(base form)
recuperacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recuperatory
Liên quan đến sự hồi phục; đang có xu hướng hồi phục
AI
1
Phục hồi sức khỏe
1
Phục hồi sức khỏe
1
Phục hồi sức khỏe