Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recto abdominal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌreɡto abdomiˈnal/
Nghĩa chính
1
Cơ bụng thẳng
danh từ
rectus abdominis muscle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recto abdominal
Dạng gốc
(base form)
recto
s abdominales
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abdomen
músculo
AI
1
Cơ bụng thẳng
1
Cơ bụng thẳng
1
Cơ bụng thẳng