Dịch

recrearse

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nguyên thể của recrear kết hợp với seđộng từinfinitive of recrear combined with se

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể recrearDanh động từ recreandoPhân từ recreado

Ví dụ

  • toki pona .Toki Pona là nỗ lực nhằm tái hiện ngôn ngữ đầu tiên được nói trong các hang động ở châu Phi.

AI