recrearse
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nguyên thể của recrear kết hợp với seđộng từinfinitive of recrear combined with se
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recrearDanh động từ recreandoPhân từ recreado
Ví dụ
- toki pona .Toki Pona là nỗ lực nhằm tái hiện ngôn ngữ đầu tiên được nói trong các hang động ở châu Phi.