Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recortada
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rekoɾˈtada/
Nghĩa chính
1
Súng ngắn đã cưa nòng
danh từ
sawn-off shotgun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recortada
Dạng gốc
(base form)
recortada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sawn-off shotgun
Loại súng ngắn có nòng được rút ngắn để dễ che giấu và có tầm bắn lớn hơn, mặc dù tầm bắn hạn chế hơn (thường dành cho mục đích bất hợp pháp)
AI
1
Súng ngắn đã cưa nòng
1
Súng ngắn đã cưa nòng
1
Súng ngắn đã cưa nòng