Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recorrida
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rekoˈrida/
Nghĩa chính
1
Chuyến du lịch
danh từ
tour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recorrida
Dạng gốc
(base form)
recorrida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
旅游
lǚ yóu
Chuyến tham quan, tour du lịch
Tiếng Anh
tour
Chuyến đi
AI
1
Chuyến du lịch
1
Chuyến du lịch
1
Chuyến du lịch