Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recordman
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giữ kỷ lục
danh từ
recordholder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recordman
Dạng gốc
(base form)
recordman
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recordholder
Người lưu giữ hồ sơ hoặc tài liệu
AI
1
Người giữ kỷ lục
1
Người giữ kỷ lục
1
Người giữ kỷ lục