Dịch

recordman

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giữ kỷ lụcdanh từrecordholder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recordmanDạng gốc (base form)
  2. recordmansSố nhiều (plural)

AI