Dịch

recopa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Siêu cúp; cúp của người chiến thắngdanh từsupercup; cup winner's cup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recopaDạng gốc (base form)
  2. recopasSố nhiều (plural)

AI