Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recopa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu cúp; cúp của người chiến thắng
danh từ
supercup; cup winner's cup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recopa
Dạng gốc
(base form)
recopa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Siêu cúp
1
Siêu cúp
1
Siêu cúp