Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconocidamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách rõ ràng
trạng từ
demonstrably
2
Phải thừa nhận
trạng từ
admittedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
admittedly
Phải thừa nhận là
demonstrably
Rõ ràng, minh bạch
AI
1
Một cách rõ ràng
2
Phải thừa nhận
1
Một cách rõ ràng
2
Phải thừa nhận
1
Một cách rõ ràng
2
Phải thừa nhận