Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconexión
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rekoneɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Kết nối lại
danh từ
reconnexion, reconnection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reconexión
Dạng gốc
(base form)
reconexi
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kết nối lại
1
Kết nối lại
1
Kết nối lại