Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recombinasa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tái tổ hợp
danh từ
recombinase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recombinasa
Dạng gốc
(base form)
recombinasa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recombinase
Các enzyme làm trung gian cho sự tái tổ hợp các đoạn DNA giữa các nhiễm sắc thể
AI
1
Tái tổ hợp
1
Tái tổ hợp
1
Tái tổ hợp