Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recolocación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tái sắp xếp lại
danh từ
recollocation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recolocación
Dạng gốc
(base form)
recolocaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tái sắp xếp lại
1
Tái sắp xếp lại
1
Tái sắp xếp lại