Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reclutable
tính từ
(adjective)
/rekluˈtable/
Nghĩa chính
1
Có thể tuyển dụng được
tính từ
recruitable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reclutable
Dạng gốc
(base form)
reclutable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recruitable
Có khả năng được tuyển dụng
AI
1
Có thể tuyển dụng được
1
Có thể tuyển dụng được
1
Có thể tuyển dụng được