Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rechinante
tính từ
(adjective)
/ret͡ʃiˈnante/
Nghĩa chính
1
Kêu cót két
tính từ
squeaky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rechinante
Dạng gốc
(base form)
rechinante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squeaky
Kêu cót két, kẽo kẹt
AI
1
Kêu cót két
1
Kêu cót két
1
Kêu cót két