recaudador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rekaudaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người thu thuếdanh từtax collector, levier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recaudadorDạng gốc (base form)
- recaudadoresSố nhiều (plural)
- recaudadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- recaudadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recaudador de impuestosdanh từ | danh từ | Người thu thuế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh