recato
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkato/
Nghĩa chính
- Sự khiêm tốn, dè dặtdanh từmodesty, reservation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recatoDạng gốc (base form)
- recatosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc recatoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh