Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recargamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rekaɾɡaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đồ ngọt; trang trí quá mức
danh từ
foofaraw; overdecoration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recargamiento
Dạng gốc
(base form)
recargamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foofaraw
Trang trí hoặc trang trí quá mức hoặc hào nhoáng
AI
1
Đồ ngọt
1
Đồ ngọt
1
Đồ ngọt