Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recalibración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rekalibɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Hiệu chuẩn lại
danh từ
recalibration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recalibración
Dạng gốc
(base form)
recalibraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recalibration
Sự chia độ lại, sự hiệu chuẩn lại
AI
1
Hiệu chuẩn lại
1
Hiệu chuẩn lại
1
Hiệu chuẩn lại