Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recalentamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rekalentaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Hâm nóng lại
danh từ
reheating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recalentamiento
Dạng gốc
(base form)
recalentamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reheating
Hành động làm cho một cái gì đó nóng trở lại
AI
1
Hâm nóng lại
1
Hâm nóng lại
1
Hâm nóng lại