Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebotica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng sau
danh từ
back room
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebotica
Dạng gốc
(base form)
rebotica
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng sau
1
Phòng sau
1
Phòng sau