Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebosamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rebosaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tràn ngập
danh từ
overflowing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebosamiento
Dạng gốc
(base form)
rebosamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overflowing
Sự tràn đầy, sự chan chứa
AI
1
Tràn ngập
1
Tràn ngập
1
Tràn ngập