Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebollar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rừng sồi Bồ Đào Nha
danh từ
Portuguese oak grove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebollar
Dạng gốc
(base form)
rebollar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rừng sồi Bồ Đào Nha
1
Rừng sồi Bồ Đào Nha
1
Rừng sồi Bồ Đào Nha