reanudar
B1động từ (verb)
/reanuˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Tiếp tục, nối lại, khôi phụcđộng từto renew; to resume
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reanudarDanh động từ reanudandoPhân từ reanudado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reanudo |
| tú | reanudas |
| él/ella/Ud. | reanuda |
| nosotros | reanudamos |
| vosotros | reanudáis |
| ellos/Uds. | reanudan |
Họ từ (word family)
cùng gốc reanudarVí dụ
- .Anh ấy đã tiếp tục công việc sau một khoảng nghỉ ngắn.
- .Chúng ta nên tiếp tục thiền.
- .Cuộc đi bộ đã được tiếp tục.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh