Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reanudación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reanudaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Nối lại
danh từ
resumption
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reanudación
Dạng gốc
(base form)
reanudaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
resumption
Sự nối lại, việc tiếp tục lại
AI
1
Nối lại
1
Nối lại
1
Nối lại