Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reajuste
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reaˈxuste/
Nghĩa chính
1
Sự điều chỉnh lại
danh từ
readjustment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reajuste
Dạng gốc
(base form)
reajuste
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
readjustment
Sự thích nghi lại, sự điều chỉnh lại
AI
1
Sự điều chỉnh lại
1
Sự điều chỉnh lại
1
Sự điều chỉnh lại