Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reabsorción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tái hấp thu
danh từ
reabsorption
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reabsorción
Dạng gốc
(base form)
reabsorci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reabsorption
Sự hấp thụ tiếp theo của bức xạ phát ra
AI
1
Tái hấp thu
1
Tái hấp thu
1
Tái hấp thu