reúso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈuso/
Nghĩa chính
- Sự tái sử dụngdanh từreuse
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của reusarđộng từfirst-person singular present indicative of reusar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reúsoDạng gốc (base form)
- reúsosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh