Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
razonado
C1
tính từ
(adjective)
/rasoˈnado/
Nghĩa chính
1
Lý luận
tính từ
reasoned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
razonado
Dạng gốc
(base form)
razonad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
razonado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
razonad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
razonado
razonado
r
Đưa ra lý do, giải thích
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
理论
lǐ lùn
Lý thuyết, lý luận
论
lùn
Lý luận, học thuyết
理念
lǐ niàn
Học thuyết, lý luận
Tiếng Anh
reasoned
Lý do
AI
1
Lý luận
1
Lý luận
1
Lý luận