Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rayos x
Nghĩa chính
1
Tia X
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
X-ray
Tia X, tia X-quang
X-ray radiation
Tia X
Xuất hiện ở từ khác
x
kết hợp
tia X, X-quang
AI
1
Tia X
1
Tia X
1
Tia X