rayo catódico
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tia âm cựcdanh từcathode ray
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rayo catódicoDạng gốc (base form)
- rayos catódicosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tubo de rayos catódicos | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh