Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratopín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ratoˈpin/
Nghĩa chính
1
Chuột chũi
danh từ
mole-rat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratopín
Dạng gốc
(base form)
ratop
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mole-rat
Các họ Bathyergidae của loài gặm nhấm đào hang
AI
1
Chuột chũi
1
Chuột chũi
1
Chuột chũi