Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratico
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thoáng qua, chút, khoảnh khắc
danh từ
jiffy, bit, moment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratico
Dạng gốc
(base form)
ratico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jiffy
Khoảng thời gian rất ngắn
AI
1
Thoáng qua
1
Thoáng qua
1
Thoáng qua