Dịch

rastrojera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cánh đồng củidanh từstover field

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rastrojeraDạng gốc (base form)
  2. rastrojerasSố nhiều (plural)

AI