Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rastrojera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh đồng củi
danh từ
stover field
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rastrojera
Dạng gốc
(base form)
rastrojera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cánh đồng củi
1
Cánh đồng củi
1
Cánh đồng củi