Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rastro digital
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌrastɾo dixiˈtal/
Nghĩa chính
1
Dấu chân kỹ thuật số
danh từ
digital footprint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rastro digital
Dạng gốc
(base form)
rastro
s digitales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
digital footprint
Bằng chứng kỹ thuật số về hoạt động và tương tác của một người với người khác trên Internet, TV, thiết bị di động, v.v
AI
1
Dấu chân kỹ thuật số
1
Dấu chân kỹ thuật số
1
Dấu chân kỹ thuật số