Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rastrillaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rastɾiˈʎaxe/
Nghĩa chính
1
Tìm kiếm bằng đầu ngón tay
danh từ
fingertip search
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rastrillaje
Dạng gốc
(base form)
rastrillaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fingertip search
Cuộc khám xét pháp y tỉ mỉ tại hiện trường vụ án, thường được thực hiện bởi các điều tra viên bò dọc theo mặt đất
AI
1
Tìm kiếm bằng đầu ngón tay
1
Tìm kiếm bằng đầu ngón tay
1
Tìm kiếm bằng đầu ngón tay