Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rastas
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrastas/
Nghĩa chính
1
Tóc xoăn
danh từ
dreadlocks
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dreadlocks
Tóc cuốn lọn dài
AI
1
Tóc xoăn
1
Tóc xoăn
1
Tóc xoăn