rasputín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người giúp đỡ một nhà lãnh đạo chính trị, như một đạo sư hoặc tay saidanh từa person who helps a political leader, as a guru or lackey
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rasputínDạng gốc (base form)
- rasputinesSố nhiều (plural)