Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rasante
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bay thấp
tính từ
low-flying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rasante
Dạng gốc
(base form)
rasante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Bay thấp
1
Bay thấp
1
Bay thấp