Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ras con ras
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cùng lúc
trạng từ
at the same time
2
Ở cùng cấp độ
trạng từ
on the same level
AI
1
Cùng lúc
2
Ở cùng cấp độ
1
Cùng lúc
2
Ở cùng cấp độ
1
Cùng lúc
2
Ở cùng cấp độ