Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rarefacción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raɾefaɡˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự hiếm có
danh từ
rarefaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rarefacción
Dạng gốc
(base form)
rarefacci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
绝无仅有
jué wú jǐn yǒu
Độc nhất vô nhị, hiếm có
Tiếng Anh
rarefaction
Sự làm loãng khí, sự rút khí
AI
1
Sự hiếm có
1
Sự hiếm có
1
Sự hiếm có