rara vez
B1trạng từ (adverb)
/ˌraɾa ˈbeθ/
Nghĩa chính
- Hiếm khi, ít khitrạng từrarely; seldom
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rara vez ocurre | Hiếm khi xảy ra | |
| rara vez visto | Hiếm thấy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- rarodễ nhầmkhông phải tính từ, là trạng từ chỉ tần suất, nghĩa ‘hiếm khi’