Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rapidito
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rapiˈdito/
Nghĩa chính
1
Quickie (quan hệ tình dục nhanh chóng)
danh từ
quickie (quick sex)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rapidito
Dạng gốc
(base form)
rapidit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rapidito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rapidit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quickie
Việc làm nhanh, thứ làm nhanh
AI
1
Quickie (quan hệ tình dục nhanh chóng)
1
Quickie (quan hệ tình dục nhanh chóng)
1
Quickie (quan hệ tình dục nhanh chóng)