rapidín
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quickie (việc gì đó được thực hiện nhanh chóng, đặc biệt là quan hệ tình dục)danh từquickie (something done quickly, especially a sexual encounter)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapidínDạng gốc (base form)
- rapidinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh