Dịch

rapidín

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quickie (việc gì đó được thực hiện nhanh chóng, đặc biệt là quan hệ tình dục)danh từquickie (something done quickly, especially a sexual encounter)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapidínDạng gốc (base form)
  2. rapidinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI