Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rapanui
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌrapaˈnui/
Nghĩa chính
1
Rapa Núi
danh từ
Rapa Nui
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rapanui
Dạng gốc
(base form)
rapanui
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Rapa Nui
Đảo Phục Sinh
AI
1
Rapa Núi
1
Rapa Núi
1
Rapa Núi