Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ransomware
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈransomweɾ/
Nghĩa chính
1
Phần mềm tống tiền
danh từ
ransomware
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ransomware
Phần mềm tống tiền
AI
1
Phần mềm tống tiền
1
Phần mềm tống tiền
1
Phần mềm tống tiền